logo_gold_white

Đồng hồ Omega Speedmaster Moonphase 304.33.44.52.03.001 44.25 Steel

Đồng hồ Omega Speedmaster Moonphase 304.33.44.52.03.001 44.25 Steel

Đồng hồ Omega Speedmaster Moonphase 304.33.44.52.03.001 44.25 Steel
dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ  1 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 2 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 3 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 4 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 5 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 6 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 7 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 8 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 9 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 10 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 11 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 12 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 13 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 14 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 15 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 16 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 17 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 18 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 19 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 20 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 21 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 22 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 23 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 24 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 25 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 26 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 27 dong-ho-omega-speedmaster-moonphase-304-33-44-52-03-001-44-25-steel - ảnh nhỏ 28
Mã sản phẩm 304.33.44.52.03.001
Xuất xứ Thụy Sĩ
Giới tính Nam
Loại máy Bộ máy tự động Cal. Omega 9904, tần số dao động 28800 vph, 54 chân kính, trữ cót 60 giờ.
Kích cỡ mặt số 44.25 mm
Độ dày 16.9 mm
Màu vỏ Trắng
Chất liệu vỏ Thép không gỉ
Loại dây Da cá sấu
Loại kính Sapphire phủ chống lóa 2 mặt
Chống nước 100m

Bảo hành 5 năm quốc tế

Giá thị trường 300.000.000 VND

Giá bán 250.000.000 VND

Giá có thể thay đổi tùy thời điểm. Để nhận giá tốt nhất thời điểm hiện tại, hãy để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên lạc lại. Đừng ngần ngại, toàn bộ thông tin của quý khách được bảo mật, không mua không sao.

Review chi tiết Omega Speedmaster Moonphase Co-Axial Master Chronometer Chronograph 44.25 mm - Ref 304.33.44.52.03.001

1. Omega Speedmaster Moonphase 44.25mm - Ref: 304.33.44.52.03.001

Chiếc Omega Speedmaster Moonphase mã hiệu 304.33.44.52.03.001 là sự kết hợp hoàn hảo giữa di sản thám hiểm không gian của Speedmaster và tính năng thiên văn học phức tạp. Mẫu đồng hồ này nổi bật với vỏ Thép không gỉ mạnh mẽ, kích thước 44.25 mm, và mặt số màu Xanh Dương (Blue dial) tinh tế. Đặc biệt, nó tích hợp tính năng Lịch Tuần Trăng (Moonphase) với hình ảnh Mặt Trăng cực kỳ chân thực. Trái tim cơ khí là bộ máy tự động Calibre OMEGA 9904 Master Chronometer.

Đây là lựa chọn lý tưởng cho những người đam mê tính năng Chronograph, cơ khí phức tạp và công nghệ chính xác hàng đầu.

2. Tổng hợp Thông số và Thiết kế Cốt lõi

Đặc Tính Chi Tiết Kỹ Thuật
Loại máy Bộ máy tự động Omega Calibre 9904 (Master Chronometer Chronograph), 54 chân kính
Tần số dao động 28,800 vph
Dự trữ cót 60 giờ
Đường kính 44.25 mm
Độ dày 16.9 mm
Chất liệu vỏ Thép không gỉ
Màu vỏ Trắng (Thép)
Dây đeo Da cá sấu (Màu Xanh)
Kính Sapphire (Phủ chống lóa 2 mặt)
Chống nước 100 m
Mặt số Xanh Dương (Sun-brushed)
Tính năng chính Chronograph, Lịch Tuần Trăng, Master Chronometer

3. Thiết Kế Vỏ, Dây và Sự Phức tạp của Chronograph Moonphase

3.1. Vỏ Thép 44.25mm và Bezel Ceramic Liquidmetal™

Vỏ Thép không gỉ 44.25 mm tạo sự hiện diện mạnh mẽ, uy lực. Độ dày 16.9 mm phản ánh sự phức tạp của bộ máy Moonphase Chronograph. Niềng bezel Ceramic xanh dương được tích hợp thang đo Tachymeter bằng Liquidmetal™, tạo sự liền mạch và chống trầy xước tuyệt đối.

3.2. Mặt Số Xanh Dương và Lịch Trăng Siêu Thực

  • Mặt số Xanh Dương Tinh tế: Mặt số màu Xanh Dương (Blue dial) được chải tia mặt trời (sun-brushed), nổi bật với bố cục Chronograph và Moonphase. Cọc số và kim mạ Rhodium, phủ Super-LumiNova trắng, đảm bảo khả năng đọc giờ tối ưu.
  • Lịch Tuần Trăng Siêu Thực: Tại 6 giờ là đĩa lịch trăng với hình ảnh bề mặt gần và xa của Mặt Trăng được tạo ra bằng kỹ thuật vi cấu trúc (microstructured metallic crystal disc) và Liquidmetal™, mang lại độ chân thực và sắc nét đáng kinh ngạc.
  • Dây Da Cá Sấu: Dây đeo bằng da cá sấu màu Xanh Dương (blue leather strap) làm tăng vẻ ngoài trang trọng, cổ điển, phù hợp với phong cách Dress Sport Luxury.

3.3. Bộ Máy Master Chronometer Cal. 9904

Bộ máy Calibre 9904 Master Co-Axial có thể được chiêm ngưỡng qua mặt đáy sapphire chống trầy xước. Cal. 9904 là bộ máy tự động Master Chronometer được chứng nhận METAS.

4. Bộ Máy Tự Động OMEGA Calibre 9904 Master Chronometer

Calibre 9904 là bộ máy Chronograph Master Chronometer In-house được tích hợp tính năng Moonphase:

  • Tích hợp Moonphase & Chrono: Bộ máy tích hợp cả hai tính năng phức tạp (Chronograph và Lịch trăng) và đạt chứng nhận Master Chronometer.
  • Chứng nhận Master Chronometer (METAS): Đảm bảo độ chính xác (sai số 0/+5 giây/ngày) và khả năng chống từ trường lên đến 15,000 Gauss.
  • Dự trữ cót 60 giờ: Trữ cót dài, tiện lợi cho việc sử dụng hàng ngày.

5. Trải Nghiệm Đeo Tay Thực Tế và Gợi Ý Phong Cách

5.1. Cảm giác Đeo Xa Xỉ Công Nghệ

Kích thước 44.25mm tạo sự hiện diện mạnh mẽ, uy lực. Độ dày 16.9mm là khá lớn, thể hiện sự phức tạp của bộ máy. Chiếc đồng hồ này là lý tưởng cho những người trân trọng sự kết hợp giữa kỹ thuật hàng không vũ trụ, cơ khí phức tạp và tính năng sử dụng hàng ngày.

5.2. Gợi Ý Phối Đồ

Speedmaster Moonphase là biểu tượng của phong cách High Luxury Sport Complication:

  • Lý tưởng khi kết hợp với Business Attire, trang phục công sở cao cấp.
  • Tông màu Xanh Dương và Dây Da Cá Sấu tạo sự kết hợp hiện đại, cuốn hút và sang trọng.

6. Ưu Điểm Nổi Bật và Lưu Ý Quan Trọng

6.1. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Bộ máy Master Chronometer Cal. 9904: Độ chính xác và khả năng chống từ cao nhất với tính năng Moonphase phức tạp.
  • Lịch Tuần Trăng Siêu Thực Liquidmetal™: Độ chân thực và chính xác cao, chi tiết thẩm mỹ độc quyền.
  • Vỏ Thép Bền bỉ: Chi phí hợp lý và độ bền cao, phù hợp với Dress Sport.
  • Di sản Moonwatch: Mang câu chuyện chinh phục không gian vĩ đại.

6.2. Lưu Ý Quan Trọng

  • Độ dày 16.9 mm: Rất dày, cần cổ tay lớn để đeo cân đối.
  • Chống nước 100m: Phù hợp cho sinh hoạt hàng ngày, nhưng cần tuyệt đối tránh bơi lội hoặc ngâm nước.
  • Dây Da Cá Sấu: Cần bảo quản kỹ lưỡng, dễ bị hỏng do mồ hôi và độ ẩm.

7. So Sánh Nhanh

  • So với Moonwatch Cót Tay: Mẫu này là máy tự động, có Moonphase và Lịch Ngày, phức tạp và hiện đại hơn nhiều về mặt cơ khí.
  • Bezel Ceramic: Vật liệu bền bỉ, chống trầy xước hơn nhôm/thép truyền thống.

8. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Bộ máy Cal. 9904 có cần hộp quay đồng hồ (winder) không?

Có. Vì là máy tự động (Automatic), nếu không đeo hàng ngày, bạn nên sử dụng hộp quay đồng hồ để giữ cho bộ máy hoạt động và đảm bảo độ chính xác khi đeo lại.

2. Lịch Tuần Trăng Liquidmetal™ có chính xác không?

Bộ máy Cal. 9904 có lịch tuần trăng cực kỳ chính xác. Về lý thuyết, nó chỉ cần chỉnh lại một lần sau 10 năm sử dụng, vượt xa tiêu chuẩn của các bộ máy thông thường.

3. Vỏ Ceramic trên bezel có ưu điểm gì?

Ceramic rất cứng, chống trầy xước gần như tuyệt đối, bền màu và được tích hợp thang đo Tachymeter bằng Liquidmetal™ độc quyền, tạo sự liền mạch và sắc nét.

9. Lời Khuyên Chọn Mua Và Bảo Quản

9.1. Lời Khuyên Chọn Mua

  • Yêu cầu kiểm tra giấy tờ chứng nhận Master Chronometer và thẻ bảo hành quốc tế.
  • Thử đeo để cảm nhận kích thước 44.25mm và độ dày 16.9mm có phù hợp với cổ tay.

9.2. Hướng Dẫn Bảo Quản

  • Vệ sinh vỏ thép và bezel Ceramic bằng vải mềm. Tránh để dây da bị ẩm ướt hoặc tiếp xúc với hóa chất.
  • Sử dụng hộp quay đồng hồ (watch winder) khi không đeo.

10. Tư Vấn & Trải Nghiệm Thực Tế Tại 24KARA

24KARA tự hào là đối tác uy tín, cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên sâu và trải nghiệm thực tế đồng hồ cao cấp. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn:

Dịch Vụ Hỗ Trợ Chuyên Nghiệp

  • Tư Vấn Chuyên Sâu: Giải đáp mọi thắc mắc về bộ máy Cal. 9904 Master Chronometer và tính năng phức tạp.
  • Trải Nghiệm Thực Tế: Chiêm ngưỡng trực tiếp chiếc Speedmaster Moonphase này tại showroom.
  • Dịch Vụ Thu Đổi: Hỗ trợ thu mua đồng hồ cũ, trade-in để nâng cấp bộ sưu tập.

Hotline/Zalo Tư Vấn 24/7: 0778 529 999

Email: sales@24kara.com

Showroom Hà Nội: 332 Bà Triệu, Quận Hai Bà Trưng

Showroom TP. Hồ Chí Minh: 132 Nguyễn Cư Trinh, Quận 1

Đặt Lịch Hẹn Trải Nghiệm & Nhận Báo Giá Chi Tiết Ngay Hôm Nay!

Đọc thêm

SwissVina SA

Export, Import High Class Items Switzerland - Vietnam

Geneva - Hanoi - Saigon

 

132 Nguyễn Cư Trinh, Phường Cầu Ông Lãnh (Quận 1), Thành phố Hồ Chí Minh


DMCA.com Protection Status